11/02/2026
847 người xem
Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và biến động mạnh, tuyển dụng không còn đơn thuần là “tìm người lấp chỗ trống” mà đã trở thành một hoạt động mang tính chiến lược. Một quyết định tuyển dụng sai có thể gây tổn thất lớn về chi phí, thời gian đào tạo, hiệu suất làm việc và thậm chí ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp.
Do đó, việc lựa chọn mô hình tuyển dụng phù hợp với đặc thù doanh nghiệp là yếu tố mang tính quyết định. Dưới đây là sáu mô hình và học thuyết quản trị nhân sự có thể được vận dụng linh hoạt trong hoạt động tuyển dụng, giúp HR và nhà quản lý xây dựng hệ thống nhân sự hiệu quả, bền vững.

Mô hình 8C được phát triển bởi David Sirota và Michael Armstrong, tập trung vào tám yếu tố cốt lõi khi đánh giá và tuyển chọn nhân sự. Điểm mạnh của mô hình này nằm ở cách tiếp cận toàn diện, không chỉ nhìn vào năng lực chuyên môn mà còn xem xét sự phù hợp lâu dài giữa ứng viên và tổ chức.
Yếu tố đầu tiên là Compensation – Cost, tức là sự cân bằng giữa mức đãi ngộ và chi phí doanh nghiệp bỏ ra. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào mức lương mà quên rằng tổng chi phí tuyển dụng bao gồm chi phí quảng cáo, phỏng vấn, đào tạo, thử việc và cả chi phí cơ hội nếu tuyển sai người. Một ứng viên phù hợp không chỉ nằm ở mức lương chấp nhận được mà còn ở khả năng tạo ra giá trị vượt trội so với chi phí đầu tư.
Contribution đề cập đến mức độ đóng góp thực tế mà ứng viên có thể mang lại. Đây là yếu tố gắn chặt với hiệu suất công việc và kết quả đầu ra. HR cần đặt câu hỏi: Ứng viên có thể tạo ra tác động gì cho tổ chức trong 6 tháng đầu? Một năm đầu? Khả năng tạo giá trị mới quan trọng hơn kinh nghiệm đơn thuần.
Capabilities phản ánh năng lực chuyên môn, kỹ năng và kiến thức. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số và thị trường thay đổi nhanh, năng lực học hỏi thường quan trọng không kém năng lực hiện tại. Doanh nghiệp hiện đại cần đánh giá cả “learning agility” thay vì chỉ nhìn vào CV.
Characteristics liên quan đến tính cách và hệ giá trị cá nhân. Đây là yếu tố quyết định mức độ phù hợp văn hóa. Một nhân sự giỏi chuyên môn nhưng lệch pha giá trị có thể gây xung đột nội bộ và làm suy giảm hiệu suất nhóm.
Commitment thể hiện mức độ gắn bó và cam kết dài hạn. Trong thị trường lao động biến động, khả năng giữ chân nhân tài ngày càng khó khăn. Việc đánh giá động cơ làm việc và mục tiêu nghề nghiệp giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc sớm.
Career Development phản ánh lộ trình phát triển mà doanh nghiệp có thể cung cấp. Ứng viên ngày nay không chỉ tìm kiếm mức lương, mà còn tìm kiếm cơ hội phát triển. Tuyển dụng hiệu quả cần gắn với chiến lược phát triển nhân tài.
Connection đề cập đến sự liên kết giữa cá nhân với tổ chức, bao gồm văn hóa, môi trường và mối quan hệ nội bộ. Một môi trường tích cực tạo nền tảng cho hiệu suất bền vững.
Conveniences bao gồm yếu tố thuận tiện như vị trí làm việc, thời gian linh hoạt, phúc lợi bổ trợ. Đây là yếu tố ngày càng có trọng lượng trong quyết định nhận việc.
Mô hình 8C phù hợp với doanh nghiệp đang xây dựng hệ thống nhân sự chuyên nghiệp, đặc biệt là các tổ chức quy mô vừa và lớn cần đánh giá ứng viên đa chiều.

Tháp nhu cầu của Abraham Maslow không chỉ có giá trị trong tâm lý học mà còn có thể vận dụng hiệu quả trong tuyển dụng nhân sự. Theo Maslow, con người có năm tầng nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp. Khi hiểu được nhu cầu chi phối ứng viên, doanh nghiệp có thể xây dựng thông điệp tuyển dụng và chính sách phù hợp.
Ở cấp độ sinh lý, ứng viên quan tâm đến thu nhập ổn định để đảm bảo cuộc sống cơ bản. Đây là yếu tố nền tảng. Nếu mức lương không đủ cạnh tranh, rất khó thu hút nhân sự, đặc biệt trong ngành có tính cạnh tranh cao.
Nhu cầu an toàn liên quan đến sự ổn định, hợp đồng dài hạn, bảo hiểm và môi trường làm việc an toàn. Những ứng viên ưu tiên sự ổn định thường phù hợp với các tổ chức có cấu trúc rõ ràng và ít biến động.
Nhu cầu xã hội thể hiện mong muốn được thuộc về một tập thể. Văn hóa doanh nghiệp, hoạt động gắn kết và môi trường làm việc thân thiện có thể trở thành lợi thế cạnh tranh tuyển dụng.
Nhu cầu được tôn trọng liên quan đến sự ghi nhận, thăng tiến và trao quyền. Đây là động lực mạnh đối với nhóm nhân sự có kinh nghiệm.
Nhu cầu tự hiện thực hóa phản ánh mong muốn phát triển tối đa tiềm năng cá nhân. Các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, startup hoặc tổ chức có môi trường mở thường hấp dẫn nhóm ứng viên này.
Áp dụng Maslow trong tuyển dụng giúp HR hiểu rõ động cơ sâu xa của ứng viên, từ đó điều chỉnh chiến lược thu hút và giữ chân phù hợp.

Mô hình GROW do John Whitmore phát triển vốn được biết đến nhiều trong coaching, nhưng hoàn toàn có thể ứng dụng trong phỏng vấn tuyển dụng.
Goals tập trung vào mục tiêu nghề nghiệp của ứng viên. HR cần xác định liệu mục tiêu đó có đồng nhất với định hướng phát triển của doanh nghiệp hay không. Một ứng viên có mục tiêu ngắn hạn khác biệt có thể nhanh chóng rời đi.
Reality giúp ứng viên hiểu rõ thực tế công việc. Trong tuyển dụng hiện đại, minh bạch thông tin là yếu tố quan trọng để giảm tỷ lệ nghỉ việc trong giai đoạn thử việc.
Options phản ánh khả năng ứng viên có các lựa chọn khác trên thị trường. Điều này giúp HR đánh giá mức độ cạnh tranh và chiến lược đề xuất phù hợp.
Will thể hiện ý chí và cam kết hành động. Một ứng viên có năng lực nhưng thiếu quyết tâm có thể không đạt hiệu suất mong muốn.
GROW đặc biệt phù hợp với các vị trí quản lý, nhân sự tiềm năng hoặc chương trình phát triển lãnh đạo.

Mô hình 5Ps nhấn mạnh rằng tuyển dụng không thể tách rời khỏi hệ thống quản trị nhân sự tổng thể.
Philosophy phản ánh triết lý nhân sự của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp xem con người là tài sản chiến lược, tuyển dụng sẽ được đầu tư bài bản.
Policies liên quan đến chính sách tuyển dụng minh bạch, công bằng và phù hợp chiến lược.
Programs đề cập đến các chương trình thu hút nhân tài, thực tập sinh hoặc đào tạo nội bộ.
Practices là cách thức triển khai thực tế, bao gồm quy trình phỏng vấn, đánh giá và onboarding.
Process đảm bảo toàn bộ hoạt động được vận hành nhất quán và hiệu quả.
Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống HR bài bản, tránh tuyển dụng rời rạc, thiếu liên kết chiến lược.

Mô hình Harvard nhấn mạnh mối quan hệ giữa người lao động và tổ chức. Trong tuyển dụng, điều này thể hiện ở việc cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp và ứng viên.
Chế độ làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm nhân sự. Các dòng luân chuyển nhân lực phản ánh cơ hội phát triển. Hệ thống thưởng phạt tạo động lực làm việc. Thiết kế công việc ảnh hưởng đến sự hài lòng và hiệu suất.
Mô hình Harvard đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp mong muốn xây dựng văn hóa gắn kết và phát triển bền vững.
Thuyết X-Y đặt ra hai giả định về bản chất con người. Nếu doanh nghiệp theo giả định X, họ có xu hướng tuyển người tuân thủ, dễ quản lý và xây dựng hệ thống kiểm soát chặt chẽ.
Ngược lại, nếu tin vào giả định Y, doanh nghiệp sẽ ưu tiên tuyển dụng người có khả năng tự chủ, sáng tạo và mong muốn tham gia vào quá trình ra quyết định.
Quan điểm quản trị sẽ định hình tiêu chí tuyển dụng, phong cách lãnh đạo và cả văn hóa tổ chức. Vì vậy, HR cần hiểu rõ triết lý quản trị của doanh nghiệp trước khi xây dựng chiến lược tuyển dụng.
Không tồn tại một mô hình tuyển dụng “tối ưu cho mọi doanh nghiệp”. Mỗi tổ chức có quy mô, văn hóa, chiến lược và giai đoạn phát triển khác nhau. Việc hiểu rõ và linh hoạt vận dụng các mô hình như 8C, Maslow, GROW, 5Ps, Harvard hay Thuyết X-Y sẽ giúp HR xây dựng hệ thống tuyển dụng phù hợp, giảm rủi ro và tối ưu hiệu quả nhân sự.
Trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt, tuyển dụng không còn là hoạt động hành chính mà là năng lực chiến lược. Doanh nghiệp nào đầu tư đúng vào hệ thống tuyển dụng sẽ có lợi thế dài hạn về chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Bình luận