Bài Viết QTNS - HRM

CÁC LOẠI HÌNH QUẢN TRỊ HIỆU SUẤT: CHÌA KHÓA TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG CHO DOANH NGHIỆP HIỆN ĐẠI

CÁC LOẠI HÌNH QUẢN TRỊ HIỆU SUẤT: CHÌA KHÓA TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG CHO DOANH NGHIỆP HIỆN ĐẠI

09/07/2025

767 người xem

Trong bối cảnh kinh doanh không ngừng biến đổi, việc tối ưu hóa năng lực nội tại trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Quản trị hiệu suất (Performance Management) chính là giải pháp toàn diện, không chỉ đơn thuần là công cụ đánh giá mà còn là đòn bẩy mạnh mẽ để khai phóng tiềm năng cá nhân và tập thể, hướng tới mục tiêu chiến lược và sự phát triển bền vững.

Quản trị hiệu suất là gì?

Quản trị hiệu suất (Performance Management) là một hệ thống toàn diện, không ngừng nghỉ, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng làm việc của từng cá nhân và tập thể nhằm hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

Đây không chỉ là công cụ giám sát mà còn là đòn bẩy giúp mỗi nhân viên phát huy tối đa tiềm năng, từ đó nâng cao đáng kể năng suất tổng thể và góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.

Để quy trình quản trị hiệu suất thực sự phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng một khuôn khổ phù hợp với giá trị cốt lõi và định hướng của mình. Khung sườn này sau đó được áp dụng một cách nhất quán, xuyên suốt từ cấp lãnh đạo đến từng nhân viên, khuyến khích tất cả mọi người chủ động tham gia vào hành trình cải thiện và phát triển chung.

Quy trình 5 bước quản lý hiệu suất đúng chuẩn

Thiết lập mục tiêu rõ ràng

Nền tảng của mọi quy trình quản trị hiệu suất là việc xác định mục tiêu cụ thể và đo lường được. Các mục tiêu này cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu và cam kết chung từ cả ban lãnh đạo lẫn các phòng ban, đội nhóm, và từng cá nhân. Khi mục tiêu được định hình rõ ràng, mỗi nhân viên sẽ có động lực để phát triển bản thân, từ đó đóng góp trực tiếp vào sự tiến bộ của tổ chức.

Để đảm bảo hiệu quả, mục tiêu nên tuân thủ mô hình SMART:

  • Specific (Cụ thể): Rõ ràng, dễ hiểu.
  • Measurable (Đo lường được): Có các chỉ số định lượng để theo dõi tiến độ.
  • Achievable (Có thể đạt được): Thực tế và nằm trong khả năng.
  • Relevant (Phù hợp): Gắn liền với mục tiêu chung của tổ chức.
  • Time-Bound (Có thời hạn): Có thời gian hoàn thành cụ thể.

Bên cạnh đó, việc thiết lập mục tiêu còn đòi hỏi:

  • Sự chủ động: Quản lý và nhân viên cần cùng nhau thảo luận, đặt ra mục tiêu chung và luôn sẵn sàng hỗ trợ khi cần.
  • Tính kỷ luật: Mục tiêu phải đi kèm với quy chuẩn và ràng buộc rõ ràng để thúc đẩy cam kết thực hiện.
  • Tập trung vào kết quả: Ưu tiên kết quả đầu ra hơn là chỉ chú trọng vào các hoạt động.

Lập kế hoạch quản trị hiệu suất bài bản

Sau khi mục tiêu được xác định, bước tiếp theo là xây dựng một kế hoạch chi tiết và có hệ thống. Kế hoạch này phải phản ánh mục tiêu đã đề ra và đảm bảo sự tham gia, đóng góp của tất cả thành viên. Mọi khía cạnh, từ nội dung, các bước thực hiện cho đến phương pháp thu thập dữ liệu, đều cần được chuẩn bị tỉ mỉ.

Một số điểm cần lưu ý khi xây dựng kế hoạch:

  • Tính linh hoạt: Kế hoạch phải có khả năng điều chỉnh, sửa đổi kịp thời để phù hợp với tình hình thực tế và nhu cầu phát sinh.
  • Tính liên kết: Cần có sự trao đổi và thảo luận thường xuyên giữa nhân viên và quản lý để đảm bảo kế hoạch phù hợp với mong muốn và năng lực của cả hai bên.

Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng

Thiết lập một hệ thống đánh giá rõ ràng, minh bạch và dựa trên sự công bằng là bước then chốt. Hệ thống này bao gồm việc xác định các chỉ số hiệu suất quan trọng (KPIs) và tiêu chí đánh giá khách quan.

Điều quan trọng là phải có sự đồng thuận từ cả quản lý và nhân viên, đồng thời đảm bảo hệ thống đánh giá liên kết chặt chẽ với chiến lược và mục tiêu chung của tổ chức, thông qua các tiêu chí:

  • Liên quan trực tiếp đến mục tiêu: Tiêu chí đánh giá phải gắn liền với mục tiêu chung để đảm bảo nhân viên đi đúng hướng.
  • Khách quan và công bằng: Đảm bảo mọi nhân viên được đánh giá chính xác, không thiên vị.
  • Rõ ràng, dễ hiểu: Tiêu chí phải đơn giản, dễ áp dụng vào thực tế công việc.

Các phương pháp như "thang điểm" là một lựa chọn phổ biến, cho phép tổ chức hệ thống hóa các tiêu chí và mức độ đánh giá. Việc cải tiến và tối ưu hóa hệ thống này theo thời gian cũng rất cần thiết.

Theo dõi tiến độ và cải thiện liên tục

Quản trị hiệu suất là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp cần thiết lập các cơ chế để thường xuyên kiểm tra, theo dõi sát sao tiến độ của các mục tiêu và hiệu suất của nhân viên. Các cuộc họp định kỳ giữa quản lý và nhân viên cần diễn ra để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh.

Phản hồi liên tục là yếu tố sống còn giúp nhân viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và có cơ hội cải thiện kịp thời. Một vài lưu ý khi phản hồi:

  • Tính thường xuyên: Cập nhật hiệu suất thường xuyên để đưa ra giải pháp kịp thời.
  • Sự tin tưởng: Xây dựng mối quan hệ tin cậy để nhân viên thoải mái chia sẻ và tiếp nhận phản hồi.
  • Sự chủ động của nhân viên: Khuyến khích nhân viên tự điều chỉnh và cải thiện hiệu suất.
  • Cụ thể hóa vấn đề: Quản lý cần hiểu rõ công việc của nhân viên để hỗ trợ cụ thể khi cần.

Đánh giá cuối cùng và công nhận kết quả

Cuối cùng, các buổi đánh giá định kỳ là cần thiết để xem xét toàn diện hiệu suất. Những buổi đánh giá này không chỉ tập trung vào kết quả đạt được mà còn xem xét quá trình thực hiện để đạt được mục tiêu. Chúng nên diễn ra đều đặn, không nhất thiết phải chờ đợi đến cuối kỳ. Khuyến khích phản hồi thường xuyên từ cả cá nhân và quản lý để tối đa hóa hiệu suất chung.

Trong bước này, điều quan trọng là tách bạch việc đánh giá hiệu suất với các vấn đề về lương, thưởng để tránh tạo ra văn hóa đổ lỗi hoặc phân cấp không cần thiết. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc xây dựng một chương trình khen thưởng công bằng và chu đáo nhằm tạo động lực mạnh mẽ cho toàn bộ nhân viên, thúc đẩy họ tiếp tục đóng góp vào thành công của tổ chức.

Ưu điểm nổi bật của Quản trị hiệu suất

Định hướng mục tiêu rõ ràng

Quản trị hiệu suất giúp thiết lập các mục tiêu cụ thể, đo lường được, khả thi, có liên quan và có thời hạn (SMART) cho cá nhân, phòng ban và toàn bộ tổ chức. Điều này đảm bảo mọi người đều hiểu rõ mình cần làm gì, tại sao lại làm và đóng góp như thế nào vào thành công chung của doanh nghiệp. Sự rõ ràng về mục tiêu giúp tập trung nỗ lực và nguồn lực một cách hiệu quả.

Nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc

Khi nhân viên biết chính xác kỳ vọng, nhận được phản hồi kịp thời và được hỗ trợ phát triển, họ có xu hướng làm việc hiệu quả hơn. Quản trị hiệu suất giúp nhận diện điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để cải thiện, từ đó tối ưu hóa năng lực cá nhân và phòng ban, dẫn đến năng suất lao động tổng thể cao hơn.

Thúc đẩy sự phát triển cá nhân và chuyên môn

Hệ thống quản trị hiệu suất không chỉ đánh giá mà còn tập trung vào phát triển năng lực cho nhân viên. Thông qua các buổi phản hồi, huấn luyện, và lập kế hoạch phát triển, nhân viên có cơ hội trau dồi kỹ năng, kiến thức, và đạt được các cột mốc nghề nghiệp mới. Điều này tạo ra một lực lượng lao động có trình độ cao và sẵn sàng thích ứng với những thay đổi.

Tăng cường sự gắn kết và động lực của nhân viên

Khi nhân viên cảm thấy được công nhận, được lắng nghe và có cơ hội phát triển, họ sẽ gắn bó hơn với tổ chức. Quản trị hiệu suất công bằng và minh bạch giúp xây dựng niềm tin, tạo môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người đều cảm thấy mình là một phần quan trọng và có giá trị, từ đó tăng cường động lực làm việc.

Cải thiện giao tiếp và mối quan hệ

Quản trị hiệu suất khuyến khích giao tiếp hai chiều thường xuyên giữa quản lý và nhân viên. Các buổi trao đổi về mục tiêu, tiến độ, phản hồi và phát triển giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy, thấu hiểu lẫn nhau. Điều này không chỉ giải quyết các vấn đề kịp thời mà còn tạo điều kiện cho sự hợp tác và học hỏi.

Cung cấp cơ sở cho các quyết định nhân sự công bằng

Dữ liệu và đánh giá hiệu suất minh bạch cung cấp cơ sở khách quan để đưa ra các quyết định quan trọng về nhân sự, như khen thưởng, tăng lương, thăng chức, đào tạo hay thậm chí là cho thôi việc. Điều này đảm bảo tính công bằng, giảm thiểu cảm tính và tăng cường niềm tin vào hệ thống quản lý của công ty.

Thúc đẩy văn hóa học tập và cải tiến liên tục

Bằng cách liên tục đặt ra mục tiêu mới, đánh giá và phản hồi, quản trị hiệu suất khuyến khích một văn hóa nơi mọi người không ngừng học hỏi từ kinh nghiệm, tìm kiếm cách thức làm việc tốt hơn và đổi mới. Điều này giúp tổ chức luôn linh hoạt và có khả năng thích nghi với môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng.

Những ưu điểm này, khi được thực hiện một cách bài bản và phù hợp, sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đạt được các mục tiêu kinh doanh mà còn xây dựng một đội ngũ nhân sự mạnh mẽ và gắn kết.

Nhược điểm của Quản trị hiệu suất

Áp lực tăng cường liên tục

Trong quản trị hiệu suất hiện đại sử dụng đánh giá liên tục, cải tiến hiệu suất thường xuyên có thể gây ra áp lực quá lớn đến cá nhân và tổ chức. Điều này gây ra những ảnh hưởng sau: 

  • Gây căng thẳng và mệt mỏi: Áp lực tăng cường liên tục có thể tạo ra sự căng thẳng và mệt mỏi cho cả nhân viên và lãnh đạo. Cảm giác phải liên tục cải thiện có thể đặt ra một áp lực tinh thần và tâm lý nặng nề. 
  • Khả năng gây mất tập trung: Cố gắng liên tục cải thiện và tăng hiệu suất có thể dẫn đến mất sự tập trung. Nhân viên có thể chú trọng vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn mà quên đi tầm nhìn chiến lược. 
  • Khả năng giảm sự sáng tạo: Áp lực liên tục có thể giảm sự sáng tạo. Nhân viên có thể tập trung vào việc thực hiện công việc hiện có một cách hiệu quả thay vì đưa ra ý tưởng sáng tạo mới.
  • Khả năng tạo ra cảm giác "không đủ": Những yêu cầu liên tục để nâng cao hiệu suất có thể làm cho nhân viên cảm thấy họ không đủ giỏi hoặc không đủ xuất sắc, dẫn đến cảm giác tự ti.

Dữ liệu quá tải

Hạn chế "dữ liệu quá tải" trong quản trị hiệu suất hiện đại liên quan đến việc thu thập, xử lý và quản lý dữ liệu hiệu suất một cách hiệu quả và có ý nghĩa. Quá nhiều dữ liệu có thể dẫn đến: 

  • Quá tải thông tin: Mô hình quản lý hiệu suất hiện đại dùng cách đánh giá, lấy thông tin liên tục và thường xuyên khiến sản xuất ra một lượng lớn thông tin từ nhiều nguồn khác nhau gây ra quá tải thông tin, làm cho người dùng khó khăn trong việc lựa chọn thông tin quan trọng và loại bỏ thông tin không cần thiết. 
  • Khả năng phân tích dữ liệu phức tạp: Quản lý dữ liệu hiệu suất yêu cầu có khả năng phân tích dữ liệu phức tạp để đưa ra quyết định thông minh. Dữ liệu quá tải có thể gây ra sự phức tạp trong việc xử lý, phân tích và trích xuất thông tin quan trọng. 
  • Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin: Trong một lượng lớn dữ liệu, việc tìm kiếm thông tin quan trọng có thể trở nên khó khăn và mất nhiều thời gian tạo ra sự bất tiện. 
  • Chi phí lưu trữ và xử lý dữ liệu: Lưu trữ và xử lý dữ liệu quá tải có thể tạo ra chi phí đáng kể cho tổ chức.

Thiếu thời gian cho tư duy chiến lược

Vì quản trị hiệu suất liên tục tập trung vào việc duy trì và cải tiến liên tục, có thể bị lãng quên tư duy chiến lược. Tổ chức có thể mất đi sự tập trung vào chiến lược dài hạn trong quá trình tập trung vào cải tiến và hiệu suất ngắn hạn. Hạn chế có thể xảy ra là: 

  • Ước lượng tốn thời gian: Quá trình quản trị hiệu suất liên tục thường đòi hỏi nhiều thời gian và tài nguyên để xử lý thông tin hiệu suất và thực hiện cải tiến ngắn hạn. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thời gian cho tư duy chiến lược. 
  • Tập trung vào mục tiêu ngắn hạn: Với sự áp lực để cải thiện hiệu suất hàng ngày, những người quản lý và nhân viên có thể tập trung quá mức vào mục tiêu ngắn hạn và không dành đủ thời gian để xem xét và phát triển chiến lược dài hạn.
  • Khó khăn trong việc dự đoán tương lai: Thiếu thời gian cho tư duy chiến lược có thể dẫn đến khó khăn trong việc dự đoán tương lai và thích nghi với thay đổi dài hạn trong môi trường kinh doanh. 
  • Thiếu tầm nhìn chiến lược: Tùy vào mô hình quản lý hiệu suất hiện đại, có thể thiếu đi sự tập trung vào việc phát triển và thúc đẩy tầm nhìn chiến lược. Điều này có thể gây ra sự mất hứng thú, tương tác với mục tiêu dài hạn của tổ chức và làm thiếu đi liên kết giữa mục tiêu cụ thể với chiến lược dài hạn.

Khả năng theo kịp với thay đổi công nghệ

Quản trị hiệu suất hiện đại giờ đã cải tiến hơn, sử dụng công nghệ trong quá trình đánh giá và thu thập thông tin, nhưng từ đó cũng gây ra những hạn chế như sau: 

  • Rủi ro của sự lạc hậu công nghệ: Không theo kịp với thay đổi công nghệ có thể dẫn đến sự lạc hậu công nghệ, khi mà các tổ chức mất cơ hội để tận dụng công nghệ mới để cải thiện hiệu suất và cạnh tranh.  
  • Tốn kém về thời gian và nguồn lực: Công nghệ thay đổi nhanh, và việc theo kịp yêu cầu đầu tư đáng kể về thời gian và nguồn lực. Các tổ chức có thể cảm thấy áp lực tài chính và tài nguyên để duy trì và nâng cấp hạ tầng công nghệ. 
  • Sự phức tạp của quản lý công nghệ mới: Các công nghệ mới thường đi kèm với sự phức tạp về quản lý, triển khai, và học cách sử dụng. Tổ chức cần đảm bảo rằng họ có đủ khả năng và kiến thức để quản lý các công nghệ mới này một cách hiệu quả. 
  • Rủi ro hỏng hóc và xảy ra lỗi khi sử dụng công nghệ: Khi triển khai công nghệ mới, có nguy cơ xảy ra lỗi và hỏng hóc trong quá trình chuyển đổi. Điều này có thể gây ra gián đoạn trong hoạt động và ảnh hưởng đến hiệu suất.

Thiếu sự tương tác trực tiếp

Do áp dụng công nghệ vào quy trình đánh giá và phản hồi thông tin, dẫn đến sự thiếu hụt trong giao tiếp và tương tác trực tiếp giữa nhân viên và quản lý hoặc giữa những người tham gia quá trình quản trị hiệu suất. Cụ thể những hạn chế như sau: 

  • Thiếu giao tiếp dẫn đến mất thông tin chi tiết: Sự thiếu hụt tương tác trực tiếp có thể dẫn đến sự thiếu thông tin chi tiết và cụ thể giữa quản lý và nhân viên. Điều này có thể tạo ra hiểu lầm hoặc mất thông tin quan trọng. 
  • Khó khăn trong việc phản hồi và đưa ra chỉ dẫn: Tương tác trực tiếp thường cung cấp cơ hội cho quản lý để cung cấp phản hồi và hướng dẫn cho nhân viên. Sự thiếu tương tác trực tiếp có thể làm cho việc cung cấp phản hồi trở nên khó khăn hơn.
  • Khó khăn trong việc giải quyết vấn đề phức tạp: Các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi sự tương tác trực tiếp để giải quyết. Sự thiếu tương tác này có thể gây khó khăn trong việc xử lý những tình huống phức tạp. 
  • Thiếu đi sự khích lệ và động viên về tinh thần: Tương tác trực tiếp thường dùng để tôn vinh thành tích của nhân viên và cung cấp sự động viên. Sự thiếu tương tác trực tiếp có thể làm mất đi sự động viên và khích lệ.

Quản trị hiệu suất là một hành trình không ngừng nghỉ, đòi hỏi sự cam kết từ mọi cấp độ trong tổ chức. Mặc dù có những thách thức, nhưng nếu được thiết kế và triển khai một cách bài bản, linh hoạt, và có sự cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn lẫn dài hạn, quản trị hiệu suất sẽ trở thành một công cụ chiến lược mạnh mẽ. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh mà còn xây dựng một đội ngũ nhân sự mạnh mẽ, gắn kết và sẵn sàng thích nghi với mọi biến động.

Việc hiểu rõ cả ưu và nhược điểm của các loại hình quản trị hiệu suất sẽ giúp các nhà lãnh đạo đưa ra lựa chọn phù hợp nhất, biến hệ thống này thành một động lực thực sự cho sự tăng trưởng và bền vững của tổ chức trong kỷ nguyên số.

Bình luận

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU BIỂU MẪU

Vui lòng để lại thông tin để HRC ACADEMY gửi tài liệu biểu mẫu!
uploads/demo/img-form.png